Dịch

chancar

động từ (verb)
/t͡ʃanˈkaɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nghiền nátđộng từto crush
  2. Học tập chăm chỉđộng từto study hard
  3. Đánhđộng từto hit

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể chancarDanh động từ chancandoPhân từ chancado
Presente
yochanco
túchancas
él/ella/Ud.chanca
nosotroschancamos
vosotroschancáis
ellos/Uds.chancan

Họ từ (word family)

cùng gốc chancar

AI