chancar
động từ (verb)
/t͡ʃanˈkaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Nghiền nátđộng từto crush
- Học tập chăm chỉđộng từto study hard
- Đánhđộng từto hit
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể chancarDanh động từ chancandoPhân từ chancado
| Presente | |
|---|---|
| yo | chanco |
| tú | chancas |
| él/ella/Ud. | chanca |
| nosotros | chancamos |
| vosotros | chancáis |
| ellos/Uds. | chancan |
Họ từ (word family)
cùng gốc chancarNgôn ngữ khác
Tiếng Anh