Dịch

chanca

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃanka/

Nghĩa chính

  1. Mài; nghiền nátdanh từgrinding; crushing

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chancaDạng gốc (base form)
  2. chancasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI