chanca
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈt͡ʃanka/
Nghĩa chính
- Mài; nghiền nátdanh từgrinding; crushing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chancaDạng gốc (base form)
- chancasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa