Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
chancay
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/t͡ʃanˈkai/
Nghĩa chính
1
Một cái gì đó có chất lượng kém
danh từ
Something of poor quality
2
Chancay
chưa dịch
danh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
AI
1
Một cái gì đó có chất lượng kém
2
Chancay
1
Một cái gì đó có chất lượng kém
2
Chancay
1
Một cái gì đó có chất lượng kém
2
Chancay