Dịch

chancay

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃanˈkai/

Nghĩa chính

  1. Một cái gì đó có chất lượng kémdanh từSomething of poor quality
  2. Chancaychưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

AI