molienda
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/moˈljenda/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Ngũ cốc đem xaydanh từgrist
- Việc xay, việc nghiềndanh từgrinding, milling
- Máy nghiền, nhà máy xaydanh từmill
- Sự mệt mỏi, sự kiệt sứcdanh từtiredness
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- moliendaDạng gốc (base form)
- moliendasSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Sự phiền toái
- Sự phiền toái, điều khó chịunuisance
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung