Dịch

molienda

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/moˈljenda/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ngũ cốc đem xaydanh từgrist
  2. Việc xay, việc nghiềndanh từgrinding, milling
  3. Máy nghiền, nhà máy xaydanh từmill
  4. Sự mệt mỏi, sự kiệt sứcdanh từtiredness

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. moliendaDạng gốc (base form)
  2. moliendasSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Sự phiền toái
  1. Sự phiền toái, điều khó chịunuisance

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI