chancadito
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Anh chàng to lớntính từhunky
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chancaditoDạng gốc (base form)
- chancaditasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- chancaditosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- chancaditaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh