chacal
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃaˈkal/nguồn
Nghĩa chính
- Chó rừngdanh từjackal
- Du côndanh từhoodlum
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chacalDạng gốc (base form)
- chacalesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chacal común | Chó rừng lưng đen, Canis mesomelas | |
| chacal rayadodanh từ | danh từ | Chó rừng vằn hông |
| chacal doradodanh từ | danh từ | Chó rừng, chó rừng lông vàng |
| chacal de gualdrapadanh từ | danh từ | Chó rừng lưng đen |
| chacal de lomo negrodanh từ | danh từ | Chó rừng lưng đen |