chacal común
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃaˌkal koˈmun/
Nghĩa chính
- Chó rừng lưng đen, Canis mesomelasdanh từblack-backed jackal, Canis mesomelas
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chacal comúnDạng gốc (base form)
- chacales comunesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh