chacal de gualdrapa
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/t͡ʃaˌkal de ɡwalˈdɾapa/
Nghĩa chính
- Chó rừng lưng đendanh từblack-backed jackal
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chacal de gualdrapaDạng gốc (base form)
- chacales de gualdrapaSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh