chacalaca
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bất kỳ loài chim nào thuộc chi Ortalisdanh từany bird of the genus Ortalis
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chacalacaDạng gốc (base form)
- chacalacasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa