Dịch

chacalaca

giống cái (feminine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bất kỳ loài chim nào thuộc chi Ortalisdanh từany bird of the genus Ortalis

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chacalacaDạng gốc (base form)
  2. chacalacasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI