chabacano
C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/t͡ʃabaˈkano/nguồn
Nghĩa chính
- Nhếch nhác, lòe loẹt, thô tục, thô thiểntính từtacky, tawdry, gaudy, vulgar, coarse
- Quả mơdanh từapricot
- Chavacano (tiếng Tây Ban Nha Creole Philippines)danh từChavacano (Philippine Creole Spanish)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chabacanoDạng gốc (base form)
- chabacanasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- chabacanosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- chabacanaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ciruela chabacanadanh từ | danh từ | Sức mạnh |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc chabacanoTừ liên quan (related word)