Dịch

chabacano

C2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/t͡ʃabaˈkano/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nhếch nhác, lòe loẹt, thô tục, thô thiểntính từtacky, tawdry, gaudy, vulgar, coarse
  2. Quả mơdanh từapricot
  3. Chavacano (tiếng Tây Ban Nha Creole Philippines)danh từChavacano (Philippine Creole Spanish)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chabacanoDạng gốc (base form)
  2. chabacanasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. chabacanosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. chabacanaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

ciruela chabacanadanh từSức mạnh

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nhếch nhác

Họ từ (word family)

cùng gốc chabacano
Từ liên quan (related word)

AI