Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ciruela chabacana
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/siˌɾwela t͡ʃabaˈkana/
Nghĩa chính
1
Sức mạnh
danh từ
pluot
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ciruela chabacana
Dạng gốc
(base form)
ciruela
s chabacanas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
力量
lì liang
Sức mạnh, sức lực, lực lượng
实力
shí lì
Thực lực, sức mạnh
力
lì
Sức, sức mạnh
Tiếng Anh
pluot
Loại quả lai được tạo ra từ sự lai tạo giữa mận Nhật Bản và quả mơ, thể hiện các đặc điểm chủ yếu giống quả mận hơn là của quả mơ
AI
1
Sức mạnh
1
Sức mạnh
1
Sức mạnh