caza
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/ˈkaθa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Sự săn bắn, cuộc đi săndanh từhunting, hunt (act of finding and killing a wild animal; art of hunting)
- Sự săn lùng, sự truy bứcdanh từpersecution, hunting (act of pursuing in a manner to injure, grieve, or afflict)
- Thú săn, thịt rừngdanh từgame (wild animals hunted for food; meat of these animals)
- Dạng biến đổi của cazarđộng từinflection of cazar:
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cazaDạng gốc (base form)
- cazasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a la caza de algo | Săn lùng cái gì | |
| caza de brujas | Cuộc săn phù thủy | |
| caza mayor | Săn thú lớn | |
| caza menor | Săn thú nhỏ | |
| temporada de caza | Mùa săn bắn | |
| perro de cazadanh từ | danh từ | Chó săn |
| dar cazađộng từ | động từ | Đi săn |
| partida de cazadanh từ | danh từ | Bữa tiệc săn bắn |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 2
Con mồi
- prey (animal hunted by another animal)
Họ từ (word family)
cùng gốc cazaNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Anh ta là một thợ săn chỉ tự săn lùng chính mình.
- .Các nhà báo đã đi săn lùng tin tức.
- .Mùa săn bắn bằng cung tên mở cửa từ hôm nay.
Xuất hiện ở từ khác
- casadễ nhầmPhát âm giống (ở Mỹ Latinh) hoặc gần giống (ở Tây Ban Nha) nhưng là danh từ có nghĩa 'sự săn bắn' hoặc dạng chia của động từ 'cazar' (săn bắt).