Dịch

dar caza

động từ (verb)
/ˌdaɾ ˈkaθa/

Nghĩa chính

  1. Đi sănđộng từto hunt
  2. Đuổi theođộng từto give chase

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dar cazaNguyên thể (infinitive)
  2. dado cazaPhân từ II (past participle)
  3. di cazaSố ít (singular)
  4. doy cazaSố ít (singular)

AI