Dịch

cazado

C1tính từ (adjective)
/kaˈθado/

Nghĩa chính

  1. Được huấn luyện đi săntính từhunt-trained

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cazadoDạng gốc (base form)
  2. cazadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. cazadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. cazadaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

cazador furtivoKẻ săn trộm
cazador de tesorosThợ săn kho báu
cazador-recolectordanh từNgười săn bắt hái lượm
cazador de recompensasThợ săn tiền thưởng

AI