Dịch

cate

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkate/

Nghĩa chính

  1. Đập; cái tátdanh từsmack; slap
  2. Trượt (trong một kỳ thi)danh từfail (in an exam)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cateDạng gốc (base form)
  2. catesSố nhiều (plural)

AI