cate
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈkate/
Nghĩa chính
- Đập; cái tátdanh từsmack; slap
- Trượt (trong một kỳ thi)danh từfail (in an exam)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cateDạng gốc (base form)
- catesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh