catedrático
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kateˈdɾatiko/
Nghĩa chính
- Giáo sưdanh từprofessor
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- catedráticoDạng gốc (base form)
- catedráticosSố nhiều (plural)
- catedráticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- catedráticaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Giáo sư
Xuất hiện ở từ khác
- profesorđồng nghĩaChỉ giảng viên đại học giữ chức danh cao; không phải mọi profesor đều catedrático.