catar
động từ (verb)
/kaˈtaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Nếm thử (rượu)động từto taste (wine)
- Nếm thử (món khai vị)động từto sample (an appetizer)
- Kiểm tra, nhìn vàođộng từto examine, look at
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể catarDanh động từ catandoPhân từ catado
| Presente | |
|---|---|
| yo | cato |
| tú | catas |
| él/ella/Ud. | cata |
| nosotros | catamos |
| vosotros | catáis |
| ellos/Uds. | catan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Estado de Catardanh từ riêng | danh từ riêng | Bang Qatar (tên chính thức của Qatar: một quốc gia ở Tây Á, trên bán đảo Ả Rập) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh