Dịch

catar

động từ (verb)
/kaˈtaɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nếm thử (rượu)động từto taste (wine)
  2. Nếm thử (món khai vị)động từto sample (an appetizer)
  3. Kiểm tra, nhìn vàođộng từto examine, look at

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể catarDanh động từ catandoPhân từ catado
Presente
yocato
túcatas
él/ella/Ud.cata
nosotroscatamos
vosotroscatáis
ellos/Uds.catan

Cụm từ (phrase)

Estado de Catardanh từ riêngBang Qatar (tên chính thức của Qatar: một quốc gia ở Tây Á, trên bán đảo Ả Rập)

AI