Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
catarsis
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/kaˈtaɾsis/
Nghĩa chính
1
Tẩy rửa
danh từ
catharsis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
catharsis
Sự thanh tẩy cảm xúc
AI
1
Tẩy rửa
1
Tẩy rửa
1
Tẩy rửa