carbón
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaɾˈbon/nguồn
Nghĩa chính
- Than đá, thandanh từcoal
- Than củi, than chìdanh từcharcoal
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carbónDạng gốc (base form)
- carbonesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| papel carbón | Giấy than | |
| carbón activado | Than hoạt tính | |
| carbón grafitizado | Than hoạt tính | |
| carbón activo | Chưa có nghĩa | |
| carbón mineral | Chưa có nghĩa | |
| carbón vegetal | Chưa có nghĩa | |
| mina de carbón | Chưa có nghĩa | |
| negro como el carbón | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc carbónNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Bức vẽ của họa sĩ được vẽ bằng than chì.
- .Cô ấy có đôi mắt đen như than.
- .Có những người bị cháy thành than.