carboncillo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaɾbonˈsio/
Nghĩa chính
- Than củi (dụng cụ vẽ)danh từcharcoal (drawing implement)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- carboncilloDạng gốc (base form)
- carboncillosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , — — .