carbonear
động từ (verb)
/kaɾboneˈaɾ/
Nghĩa chính
- Làm thành thanđộng từto make into charcoal
- Chất than lên (một chiếc thuyền)động từto load (a boat) with charcoal
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể carbonearDanh động từ carboneandoPhân từ carboneado
| Presente | |
|---|---|
| yo | carboneo |
| tú | carboneas |
| él/ella/Ud. | carbonea |
| nosotros | carboneamos |
| vosotros | carboneáis |
| ellos/Uds. | carbonean |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh