Dịch

cúspide

C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈkuspide/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đỉnh cao; thiên đỉnhdanh từpeak; zenith

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cúspideDạng gốc (base form)
  2. cúspidesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI