Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cúspide
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈkuspide/
nguồn
Nghĩa chính
1
Đỉnh cao; thiên đỉnh
danh từ
peak; zenith
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cúspide
Dạng gốc
(base form)
cúspide
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
最佳
zuì jiā
Đỉnh cao, tốt nhất
Tiếng Anh
peak
Đỉnh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Đỉnh cao
cumbre
Khác
ápice
apogeo
cénit
cima
Xuất hiện ở từ khác
top
Tiếng Anh
tương đương
AI
1
Đỉnh cao
1
Đỉnh cao
1
Đỉnh cao