apogeo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/apoˈxeo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Đỉnh điểmdanh từapogee
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- apogeoDạng gốc (base form)
- apogeosSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Đỉnh điểm
- apogee; climax, peak
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đỉnh điểm
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- primeTiếng Anhtương đương