Dịch

bozo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈboθo/

Nghĩa chính

  1. Xuống, lông tơ màu đào (lông mềm ở môi trên)danh từdown, peach fuzz (soft hair on the upper lip)
  2. Mõm, miệng (phần ngoài của miệng)danh từmuzzle, mouth (exterior part of the mouth)
  3. Dây buộc (dành cho ngựa dẫn đầu)danh từhalter (for leading horses)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bozoDạng gốc (base form)
  2. bozosSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI