bozo
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈboθo/
Nghĩa chính
- Xuống, lông tơ màu đào (lông mềm ở môi trên)danh từdown, peach fuzz (soft hair on the upper lip)
- Mõm, miệng (phần ngoài của miệng)danh từmuzzle, mouth (exterior part of the mouth)
- Dây buộc (dành cho ngựa dẫn đầu)danh từhalter (for leading horses)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bozoDạng gốc (base form)
- bozosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung