Dịch

lanugo

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/laˈnuɡo/

Nghĩa chính

  1. Lanugo (tóc mỏng, mềm như trẻ sơ sinh)danh từlanugo (soft, thin hair like that of a newborn)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI