Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lanugo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/laˈnuɡo/
Nghĩa chính
1
Lanugo (tóc mỏng, mềm như trẻ sơ sinh)
danh từ
lanugo (soft, thin hair like that of a newborn)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lanugo
Lông tơ
AI
1
Lanugo (tóc mỏng, mềm như trẻ sơ sinh)
1
Lanugo (tóc mỏng, mềm như trẻ sơ sinh)
1
Lanugo (tóc mỏng, mềm như trẻ sơ sinh)