lanugo
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Lông tơdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Soft down or fine hair, specifically that covering the human foetus or a tumorous area.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- lanugoDạng gốc (base form)
- lanugosSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .
- […] young-elephant […]
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhlānūgō
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha