Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
embozo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/emˈboθo/
Nghĩa chính
1
Doanh thu (của một tờ)
danh từ
turnover (of a sheet)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
embozo
Dạng gốc
(base form)
embozo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
turnover
Doanh thu
AI
1
Doanh thu (của một tờ)
1
Doanh thu (của một tờ)
1
Doanh thu (của một tờ)