bozal
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/boˈθal/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Một cái mõm; thiết bị để ngăn chặn động vật cắndanh từa muzzle; device to stop an animal from biting
- Dây buộc mũi, thường ở trên dây cương hoặc dây buộc ngựadanh từa noseband, usually on a horse bridle or halter
- Một bozal hoặc bossaledanh từa bozal or bossale
- Hoang dã, chưa được thuần hóatính từwild, untamed
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bozalDạng gốc (base form)
- bozalesGiống cái số nhiều (feminine plural)
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
(của một nô lệ da đen) vừa mới đến (ở thuộc địa)
- (của một nô lệ da đen) vừa mới đến (ở thuộc địa), sinh ra ở Châu Phi(of a black slave) recently-arrived (in a colony), having been born in Africa
Họ từ (word family)
cùng gốc bozalTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung