balda
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbalda/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Kệ (cấu trúc phẳng cố định vào tường)danh từshelf (flat structure fixed to a wall)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- baldaDạng gốc (base form)
- baldasSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Một thứ rẻ tiền và vô giá trị
- Một thứ rẻ tiền và vô giá trị; đồ lặt vặta cheap and worthless thing; a trinket, trifle
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh