Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
baldadura
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/baldaˈduɾa/
Nghĩa chính
1
Khuyết tật
danh từ
disability
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
baldadura
Dạng gốc
(base form)
baldadura
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
disability
Sự tàn tật; sự bất lực
AI
1
Khuyết tật
1
Khuyết tật
1
Khuyết tật