Dịch

anaquel

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/anaˈkel/

Nghĩa chính

  1. Cái kệdanh từshelf

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. anaquelDạng gốc (base form)
  2. anaquelesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • : ; ; , ; , .

AI