baldado
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/balˈdado/
Nghĩa chính
- Kiệt sứctính từknackered
- Bị quètính từcrippled
- Xô; xô đầy; xô đổ lên đầu ai đódanh từbucket; bucketful; bucket poured over someone's head
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| caer como un baldado de agua fría | Đến như một sự ngạc nhiên hoàn toàn; là một cú sốc hoàn toàn |