balancín
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/balanˈsin/nguồn
Nghĩa chính
- Chơi đudanh từseesaw
- Ghế rockingdanh từrocking chair
- Cây đu quaydanh từswingletree, whiffletree
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- balancínDạng gốc (base form)
- balancinesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| caballito balancín | Ngựa bập bênh |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Ghế rocking