Dịch

balancín

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/balanˈsin/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chơi đudanh từseesaw
  2. Ghế rockingdanh từrocking chair
  3. Cây đu quaydanh từswingletree, whiffletree

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. balancínDạng gốc (base form)
  2. balancinesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

caballito balancínNgựa bập bênh

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI