Dịch

volea

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/boˈlea/

Nghĩa chính

  1. Cú vô lêdanh từvolley

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. voleaDạng gốc (base form)
  2. voleasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cú vô lê

Họ từ (word family)

cùng gốc volea

AI