Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
volea
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/boˈlea/
Nghĩa chính
1
Cú vô lê
danh từ
volley
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
volea
Dạng gốc
(base form)
volea
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
volley
Loạt đạn, tràng đạn
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Cú vô lê
voleo
Họ từ
(word family)
cùng gốc
volea
volea
r
Bóng chuyền
động từ
AI
1
Cú vô lê
1
Cú vô lê
1
Cú vô lê