Dịch

subibaja

giống đực (masculine)danh từ (noun)
/subiˈbaxa/

Nghĩa chính

  1. Một cái bập bênhdanh từa see-saw

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. subibajaDạng gốc (base form)
  2. subibajasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI