Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
subibaja
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/subiˈbaxa/
Nghĩa chính
1
Một cái bập bênh
danh từ
a see-saw
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
subibaja
Dạng gốc
(base form)
subibaja
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
balancín
AI
1
Một cái bập bênh
1
Một cái bập bênh
1
Một cái bập bênh