Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ballestilla
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhân viên chéo
danh từ
cross-staff
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ballestilla
Dạng gốc
(base form)
ballestilla
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
cross-staff
Cây thánh giá của tổng giám mục
AI
1
Nhân viên chéo
1
Nhân viên chéo
1
Nhân viên chéo