Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Bập bênhdanh từA structure composed of a plank, balanced in the middle, used as a game in which one person goes up as the other goes down.
- Sự lên xuống, sự dao độngdanh từA series of up-and-down movements.
- Sự dao động, sự thay đổi qua lạidanh từA series of alternating movements or feelings.
- Dao động, bập bênhđộng từnội động từ (intransitive)To fluctuate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- seesawNguyên thể (infinitive)
- seesawsSố nhiều (plural)
- seesawedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- seesawingPhân từ I (present participle)
- more seesawSo sánh hơn (comparative)
- most seesawSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| seesaw battle | Trận chiến giằng co | |
| seesaw match | Trận đấu giằng co | |
| Tipper and See-Saw Timedanh từ riêng | danh từ riêng | Cuộc khủng hoảng tài chính khi bắt đầu Chiến tranh Ba mươi năm (1618–1648) |
| go seasawcụm từ | cụm từ | Lắc lư, lui tới |
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 2
Tính từ (adjective) 1
Nhịp thở bập bênh
- đứng trước danh từ (attributive)An abnormal breathing pattern caused by airway obstruction, characterized by paradoxical chest and abdominal movement.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc seesawNguồn gốc (etymology)
Từ tượng thanh
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ; .Anh ấy lập luận vòng vo; do đó có sự dao động giữa giả thuyết và thực tế.
- [] chơi bập bênh
- chính sách không kiên định