aval
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈbal/nguồn
Nghĩa chính
- Sự chứng thựcdanh từendorsement
- Chữ ký ngượcdanh từcountersignature
- Bảo đảmdanh từguarantee
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- avalDạng gốc (base form)
- avalesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc avalVí dụ
- , 30 , , .
Xuất hiện ở từ khác
- securityTiếng Anhtương đương
- visto buenođồng nghĩaThường là sự ủng hộ hoặc xác nhận của một người có uy tín.