Dịch

avalúo

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Định giádanh từvaluation

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. avalúoDạng gốc (base form)
  2. avalúosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Định giá

AI