Dịch

avalar

C1động từ (verb)
/abaˈlaɾ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tán thành, ủng hộđộng từto endorse, to back, to support

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể avalarDanh động từ avalandoPhân từ avalado
Presente
yoavalo
túavalas
él/ella/Ud.avala
nosotrosavalamos
vosotrosavaláis
ellos/Uds.avalan

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tán thành

Ví dụ

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI