autóctono
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/auˈtoɡtono/nguồn
Nghĩa chính
- Bản xứ, autochthondanh từnative, autochthon
- Bản địatính từindigenous, autochthonous
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- autóctonoDạng gốc (base form)
- autóctonasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- autóctonosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- autóctonaGiống cái (feminine)
Xuất hiện ở từ khác
- originalTiếng Anhtương đương