Dịch

autóctono

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/auˈtoɡtono/nguồn

Nghĩa chính

  1. Bản xứ, autochthondanh từnative, autochthon
  2. Bản địatính từindigenous, autochthonous

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. autóctonoDạng gốc (base form)
  2. autóctonasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. autóctonosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. autóctonaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Bản xứ
Bản địa

AI