ataque
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/aˈtake/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- cuộc tấn công, đợt tấn côngdanh từA2An attempt to damage an opponent or enemy using force.
- cơn, cơn phát bệnhdanh từB1The sudden onset of a disease, medical condition, or emotional state.
- công kích, chỉ tríchdanh từB1An attempt to detract from the worth or credibility of someone.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ataque de risa | Cơn cười không dứt | |
| ataque terrorista | Vụ tấn công khủng bố | |
| estar bajo ataque | Bị tấn công | |
| lanzar un ataque | Phát động tấn công | |
| borde de ataquedanh từ | danh từ | Cạnh dẫn đầu |
| ataque de nerviosdanh từ | danh từ | Suy nhược thần kinh |
| ataque cardíaco | Đau tim | |
| ataque de ira | Cơn giận bộc phát |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 3
Âm đầu
- onset of a syllable
Họ từ (word family)
cùng gốc ataqueNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Cuộc tấn công của kẻ thù diễn ra đẫm máu và có tính tàn phá khủng khiếp.
- , .Khi đối phương tấn công, hãy chạy về bảo vệ khung thành.
- .Không có biện pháp phòng thủ nào chống lại một cuộc tấn công bất ngờ.