asestar
C2động từ (verb)
/asesˈtaɾ/
Nghĩa chính
- Nhắm (chỉ đạo hoặc chỉ vũ khí)động từto aim (to direct or point a weapon)
- Bắnđộng từto shoot
- Gây rađộng từto inflict
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể asestarDanh động từ asestandoPhân từ asestado
| Presente | |
|---|---|
| yo | asesto |
| tú | asestas |
| él/ella/Ud. | asesta |
| nosotros | asestamos |
| vosotros | asestáis |
| ellos/Uds. | asestan |
Xuất hiện ở từ khác
- landTiếng Anhtương đương