Dịch

artilugio

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aɾtiˈluxjo/

Nghĩa chính

  1. Nước mắt cá sấudanh từinsincere weeping, crocodile tears
  2. Cỗ máy kỳ lạ, thiết bị kỳ lạdanh từintricate contraption or device
  3. Mẹo, thủ đoạn, mưu mẹodanh từtrick, ruse
  4. Dụng cụ, đồ nghềdanh từtool used in a particular trade

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. artilugioDạng gốc (base form)
  2. artilugiosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • .Đây là một vũ khí quân sự.
  • .Hầu hết các thiết bị cổ xưa ngày nay đều bị coi là đồ phế liệu.
  • , .Khi nhìn chiếc móc gỉ sét của mình, anh tự hỏi liệu mình có bị quyến rũ bởi một món đồ vô giá trị hay không.

AI