artilugio
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aɾtiˈluxjo/
Nghĩa chính
- Nước mắt cá sấudanh từinsincere weeping, crocodile tears
- Cỗ máy kỳ lạ, thiết bị kỳ lạdanh từintricate contraption or device
- Mẹo, thủ đoạn, mưu mẹodanh từtrick, ruse
- Dụng cụ, đồ nghềdanh từtool used in a particular trade
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- artilugioDạng gốc (base form)
- artilugiosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Đây là một vũ khí quân sự.
- .Hầu hết các thiết bị cổ xưa ngày nay đều bị coi là đồ phế liệu.
- , .Khi nhìn chiếc móc gỉ sét của mình, anh tự hỏi liệu mình có bị quyến rũ bởi một món đồ vô giá trị hay không.