Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mana
B2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈmana/
Nghĩa chính
1
Lương thực từ trời, manna
qua tiếng Anh
danh từ
manna
2
Suối (của nước)
danh từ
spring (of water)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mana
Dạng gốc
(base form)
mana
s
Số nhiều
(plural)
man
ita
Dạng chỉ nhỏ
(diminutive)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
spring
Bật ra, trào ra
manna
Lương thực từ trời, manna
Họ từ
(word family)
cùng gốc
mana
mana
r
Chảy
động từ
C2
mana
da
Đàn, bầy
danh từ, động từ
B2
mana
gement
Sự quản lý
danh từ
B2
mana
gua
Managuan (bản xứ hoặc cư dân của thành phố Managua, thủ đô của Nicaragua)
danh từ
B2
Xem thêm 8 từ
AI
1
Lương thực từ trời
2
Suối (của nước)
1
Lương thực từ trời
2
Suối (của nước)
1
Lương thực từ trời
2
Suối (của nước)