Dịch

mana

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈmana/

Nghĩa chính

  1. Lương thực từ trời, mannaqua tiếng Anhdanh từmanna
  2. Suối (của nước)danh từspring (of water)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. manaDạng gốc (base form)
  2. manasSố nhiều (plural)
  3. manitaDạng chỉ nhỏ (diminutive)

AI