manar
C2động từ (verb)
/maˈnaɾ/
Nghĩa chính
- Chảyđộng từto flow
- Rất nhiềuđộng từto abound
- to gush forthchưa dịchđộng từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể manarDanh động từ manandoPhân từ manado
| Presente | |
|---|---|
| yo | mano |
| tú | manas |
| él/ella/Ud. | mana |
| nosotros | manamos |
| vosotros | manáis |
| ellos/Uds. | manan |
Xuất hiện ở từ khác
- wellTiếng Anhtương đương
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung