Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
management
B2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự quản lý
danh từ
management
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
management
Dạng gốc
(base form)
management
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
管理
guǎn lǐ
Sự quản lý, việc điều hành
Tiếng Anh
management
Việc quản lý
AI
1
Sự quản lý
1
Sự quản lý
1
Sự quản lý