Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
arras
C1
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˈaras/
Nghĩa chính
1
Tiền đặt cọc
danh từ
downpayment
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
contrato de arras
danh từ
danh từ
Trả trước
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
bond
Tiền đặt cọc
deposit
Tiền đặt cọc
earnest
Tiền đặt cọc, tiền bảo chứng
Họ từ
(word family)
cùng gốc
arras
arras
trarse
Nguyên thể của arrastrar kết hợp với se
động từ
B1
arras
trado
Kéo
tính từ, danh từ
B2
arras
trar
Kéo
động từ
B2
arras
tre
Đánh lưới bằng lưới kéo
danh từ
B2
Xem thêm 8 từ
AI
1
Tiền đặt cọc
1
Tiền đặt cọc
1
Tiền đặt cọc