arrastre
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈrastɾe/
Nghĩa chính
- Đánh lưới bằng lưới kéodanh từtrawling
- Trôi dạtdanh từdrift
- Hành động kéo con bò chết ra khỏi đấu trườngdanh từthe act of dragging the dead bull out of the arena
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arrastreDạng gốc (base form)
- arrastresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pesca de arrastredanh từ | danh từ | Đánh lưới bằng lưới kéo |
| estar para el arrastređộng từ | động từ | Bị kiệt sức, kiệt sức |
| para el arrastre | Chưa có nghĩa |