Dịch

arrastre

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aˈrastɾe/

Nghĩa chính

  1. Đánh lưới bằng lưới kéodanh từtrawling
  2. Trôi dạtdanh từdrift
  3. Hành động kéo con bò chết ra khỏi đấu trườngdanh từthe act of dragging the dead bull out of the arena

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arrastreDạng gốc (base form)
  2. arrastresSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pesca de arrastredanh từĐánh lưới bằng lưới kéo
estar para el arrastređộng từBị kiệt sức, kiệt sức
para el arrastreChưa có nghĩa

AI