Dịch

armado

A2tính từ (adjective)
/aɾˈmado/nguồn

Nghĩa chính

  1. Có vũ trangtính từarmed

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. armadoDạng gốc (base form)
  2. armadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. armadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. armadaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

brazo armadodanh từPhe phái bạo lực trong một nhóm chính trị
hormigón armadoBê tông cốt thép
cemento armadoBê tông cốt thép
conflicto armadoXung đột vũ trang
armado hasta los dientesTrang bị tận răng
a mano armadatrạng từCó vũ trang
fuerzas armadasLực lượng vũ trang
robo a mano armadaCướp có vũ trang

Họ từ (word family)

cùng gốc armado

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI