armado
A2tính từ (adjective)
/aɾˈmado/nguồn
Nghĩa chính
- Có vũ trangtính từarmed
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| brazo armadodanh từ | danh từ | Phe phái bạo lực trong một nhóm chính trị |
| hormigón armado | Bê tông cốt thép | |
| cemento armado | Bê tông cốt thép | |
| conflicto armado | Xung đột vũ trang | |
| armado hasta los dientes | Trang bị tận răng | |
| a mano armadatrạng từ | trạng từ | Có vũ trang |
| fuerzas armadas | Lực lượng vũ trang | |
| robo a mano armada | Cướp có vũ trang |
Họ từ (word family)
cùng gốc armadoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh